Mô tả sản phẩm
Sigma 14mm F1.8 DG HSM Art là ống kính prime góc siêu rộng full-frame dòng Art. Đây là sản phẩm đã qua sử dụng; cần xác nhận tình trạng kính, thân ống, vòng điều khiển và phụ kiện thực tế trước khi mua. Khẩu F1.8 và góc nhìn 114,2° phù hợp phong cảnh, kiến trúc, nội thất và bầu trời đêm.
Khả năng thể hiện của tiêu cự 14mm
Góc nhìn rất rộng tạo phối cảnh mạnh; khẩu F1.8 giúp thu nhiều ánh sáng hơn khi chụp sao hoặc không gian tối.

Thiết kế quang học kiểm soát quang sai
Cấu trúc 16 thấu kính / 11 nhóm, gồm 3 FLD, 4 SLD và thấu kính phi cầu đường kính lớn, hỗ trợ kiểm soát quang sai màu, méo hình và duy trì độ phân giải. Màng khẩu 9 lá bo tròn tạo vùng ngoài tiêu cự tự nhiên.
Lấy nét và thao tác
HSM (Hyper Sonic Motor) hỗ trợ autofocus trên thân máy tương thích. Khoảng lấy nét gần nhất 27cm, tỷ lệ phóng đại tối đa 1:9,8; ống kính không tích hợp chống rung quang học.
Kích thước và phụ kiện
Phiên bản Sony E có kích thước Ø95,4 × 152mm, nặng khoảng 1.170g. Thấu kính trước lồi và loa che nắng cố định nên không có ren filter tròn phía trước.
Sông Hồng Camera – Đồng hành cùng người yêu nhiếp ảnh từ năm 1994
Sông Hồng Camera cung cấp máy ảnh, máy quay, ống kính và phụ kiện có nguồn gốc rõ ràng. Để xác nhận tồn kho, tình trạng thực tế, đúng phiên bản ngàm và chương trình đang áp dụng, vui lòng liên hệ 09.8888.2533 hoặc ghé Số 5 ngõ Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Thông số kỹ thuật
| Dòng ống kính | Art |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
| Định dạng cảm biến | Full-frame (DG) |
| Ngàm của sản phẩm | Sony E |
| Tiêu cự | 14mm |
| Khẩu độ | F1.8–F16 |
| Cấu trúc quang học | 16 thấu kính / 11 nhóm |
| Thấu kính đặc biệt | 3 FLD, 4 SLD và thấu kính phi cầu đường kính lớn |
| Góc nhìn | 114,2° |
| Số lá khẩu | 9 lá, bo tròn |
| Khoảng lấy nét gần nhất | 27cm |
| Tỷ lệ phóng đại tối đa | 1:9,8 |
| Động cơ lấy nét | HSM (Hyper Sonic Motor) |
| Chống rung quang học | Không |
| Kính lọc | Không có ren filter trước |
| Kích thước | Ø95,4 × 152mm |
| Trọng lượng | 1.170g |
| Phụ kiện chính | Nắp trước LC954-01 và nắp sau |
Thông số theo Sigma; kích thước và trọng lượng áp dụng cho phiên bản ngàm nêu trong bảng.














